Tuesday, 19/06/2018 - 23:26|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 8/3

TRƯỜNGTHCS NGUYỄN BỈNH KHIÊM BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM HKI  Năm học: 2017-2018  
Lớp: 8.3     GVCN:Hán Thị Kim Quốc         
TT HỌ   VÀ  TÊNDTNữ ĐTB CÁC MÔN HỌC KỲ IHỌC KỲ I 
TOÁNHÓASINHVĂNSỬĐỊAAnhGDCDCNgTDNHHỌATCĐTBHKHLHKDH TĐ
1Kiều Ahyx 2.85.33.73.65.38.25.84.77.25.9cdĐĐ6.55.4YK 
2ĐẶNG NỮ Kim Anhxx8.36.66.07.47.18.78.35.87.46.7ĐĐĐ9.47.4KTHSTT
3Thập Văn Tú Anhx 3.56.84.95.35.48.76.85.58.36.4ĐĐĐ5.86.1TbK 
4Tài Đại Dũngx 3.54.74.35.45.38.17.75.47.45.3ĐĐĐ6.65.8TbK 
5Lộ Ăng Ghen                    
6Trịnh Đăng Đức Hải  5.16.16.27.45.28.16.24.97.67.9ĐĐĐ6.76.5TbT 
7Kiều Đạt Hiếux 5.26.68.18.17.48.48.37.38.87.7ĐĐĐ7.57.6KTHSTT
8Thiên Sanh Anh Hoàngx 8.36.67.79.36.88.87.99.18.87.9ĐĐĐ7.68.1GTHSG
9Trượng Nữ Kim Huệxx5.66.66.56.76.98.38.86.18.58.6ĐĐĐ8.37.4KTHSTT
10Trần Nguyễn Gia Huynh  7.45.96.47.57.48.47.56.37.97.9ĐĐĐ7.57.3KTHSTT
11Từ Thị Maixx3.46.24.86.15.36.36.855.76.7ĐĐĐ6.85.7YK 
12Trịnh Thị Kim Ngân x9.58.79.99.68.99.59.39.19.69.3ĐĐĐ8.79.3GTHSG
13Từ Thị Kim Ngânxx5.16.86.99.37.79.59.29.48.78.5ĐĐĐ7.88.1KTHSTT
14Trượng Nữ Thảo Nguyênxx4.16.25.57.87.48.88.67.39.15.6ĐĐĐ8.47.2TbK 
15Châu Ngọc Yến Nhixx7.46.86.98.98.19.58.96.38.77.9ĐĐĐ8.88.0KTHSTT
16Châu Thị Bé Nhịxx2.84.53.13.65.16.43.93.56.94.1ĐĐĐ6.34.6YK 
17Từ Nữ Ngọc Quýxx88.98.48.88.79.19.77.79.89.1ĐĐĐ9.38.9GTHSG
18Phú Nữ Kiều Ritaxx4.46.53.74.15.67.27.35.66.66.6ĐĐĐ86.0TbT 
19Châu Rohimx 4.56.74.85.45.37.36.85.96.86.6ĐĐĐ5.46.0TbT 
20Ngư Võ Hồng Sangx 5.47.16.38.15.78.38.56.19.18.1ĐĐĐ6.77.2TbK 
21Ngư Văn Tháix 4.96.26.58.25.39.27.96.38.47ĐĐĐ6.67.0TbK 
22Ngô Thúc Thành  6.15.86.57.86.68.18.47.28.76.1ĐĐĐ87.2KKHSTT
23Ngô Nguyên Thảo x9.789.99.899.79.48.99.39.1ĐĐĐ9.59.3GTHSG
24Phạm Thị Thanh Thi                    
25Lưu Nữ Quỳnh Tiênxx2.9.6.14.77.97.18.98.74.48.76.8ĐĐĐ7.76.8YK 
26Quảng Thị Suối Tiênxx5.15.34.38.16.99.27.468.98.8ĐĐĐ7.77.1TbT 
27Châu Nữ Thùy Trangxx7.25.66.07.66.398.968.78.6ĐĐĐ7.77.4KTHSTT
28Đỗ Thị Thanh Trúc x6.16.74.97.46.99.37.75.78.87.1ĐĐĐ8.27.2TbT 
29Báo Thị Ngọc Tuyếtxx5.36.66.99.26.68.9968.66.9ĐĐĐ8.37.5KTHSTT
30Ngô Hoàng Việt  6.87.69.09.17.18.99.37.698.4ĐĐĐ8.68.3KTHSTT
31Báo Nữ Kim Xuyếnxx3.56.54.57.36.69.28.55.587.4ĐĐĐ8.36.8TbT 
Bài tin liên quan