Tuesday, 19/06/2018 - 23:19|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 9/6

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HKINăm học : 2017 - 2018Lớp 9/6
SỐ
TT
Họ và tên NữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lực Hạnh kiểm Danh hiệu Ngày nghỉ
ToánVật líHóa học Sinh học Ngữ văn  Lịch sử Địa lí Anh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1THIÊN THỊ ASANYXX5.86.27.37.96.58.07.66.98.07.6 Đ Đ7.2KTHS Tiên Tiến  0
2TỪ NGỌC KIM CHIXX4.15.74.87.66.16.78.05.86.98.3 Đ Đ6.4TbT   0
3BẠCH NỮ KIỀU DIỄMXX6.16.57.77.97.77.77.36.38.27.6 Đ Đ7.3KTHS Tiên Tiến  0
4KIỀU THỊ MY DYXX5.54.76.36.54.97.36.55.77.67.9 Đ Đ6.3TbT   0
5PHÚ THỊ ĐANGXX5.16.47.47.86.27.97.46.87.88.5 Đ Đ7.1TbT   0
6NÃO MINH ĐỨC X7.48.38.58.75.97.98.97.88.38.2 Đ Đ8.0KTHS Tiên Tiến  0
7BÁ NỮ HASALI XX5.34.36.64.94.76.36.16.27.37.4 Đ Đ5.9TbT   0
8BÁO THỊ NGỌC HẰNGXX7.07.58.08.46.78.67.47.18.28.8 Đ Đ7.8KTHS Tiên Tiến  0
9ĐẠT THÀNH HÒA X7.57.17.78.16.49.48.45.97.88.5 Đ Đ7.7KTHS Tiên Tiến  0
10PHÚ MINH HOÀNG X6.46.46.86.26.27.47.36.07.87.6 Đ Đ6.8TbK   0
11PHỤNG GIA HUY X6.86.47.07.15.97.36.87.67.68.1 Đ Đ7.1KKHS Tiên Tiến  0
12NGƯ QUANG HUY X8.48.29.29.67.08.89.68.59.18.7 Đ Đ8.7GTHS Giỏi  0
13BÙI DUY KHIÊM  6.66.77.07.56.06.36.56.35.97.3 Đ Đ6.6KTHS Tiên Tiến  0
14CHÂU THỊ YẾN LINHXX5.77.18.18.56.67.38.68.57.67.2 Đ Đ7.5KTHS Tiên Tiến  0
15THẬP TẤN LỘC X5.74.96.34.34.75.65.85.65.96.3 Đ Đ5.5TbT   0
16KIỀU THỊ XUÂN LỘC XX6.28.57.88.17.88.49.28.49.38.1 Đ Đ8.2KTHS Tiên Tiến  0
17QUẢNG ĐẠI TÂN LỰC X4.74.96.15.76.16.56.65.77.57.1 Đ Đ6.1TbT   0
18KIỀU ĐẠI NAM X5.94.76.36.04.36.26.66.34.67.1 Đ Đ5.8TbTb   0
19CHÂU THỊ KIM NGÂNXX5.86.37.36.55.37.37.56.95.88.3 Đ Đ6.7TbT   0
20THÀNH THIỆN NHÂN X9.19.39.99.78.69.69.89.89.29.1 Đ Đ9.4GTHS Giỏi  0
21TRƯỢNG DƯƠNG PHI X5.55.57.35.43.87.36.26.36.45.2 Đ Đ5.9TbK   0
22LÊ VĂN PHI  5.25.77.06.36.86.26.35.87.67.6 Đ Đ6.5KKHS Tiên Tiến  0
23NĂNG XUÂN HOÀNG PHÚC  X5.25.16.35.23.46.96.15.85.47.1 Đ Đ5.7YTb   0
24NGUYỄN T. ĐÔNG PHƯƠNGXX8.28.69.08.99.19.19.59.09.48.3 Đ Đ8.9GTHS Giỏi  0
25KIỀU MINH QUÂN X6.47.38.47.96.38.17.77.47.78.4 Đ Đ7.6TbT   0
26ĐẠT MINH SANG X4.84.86.45.43.64.45.55.44.47.3 Đ Đ5.2YTb   0
27BÁ NỮ TANYXX5.26.17.77.36.97.48.17.07.17.9 Đ Đ7.1KTHS Tiên Tiến  0
28KIỀU THÀNH X4.94.96.85.64.75.96.66.14.77.0 Đ Đ5.7YK   0
29LÊ THỊ THANH THẢOX 5.25.96.17.65.96.66.76.57.06.3 Đ Đ6.4TbT   0
30NGÂN THỊ AN THUYÊNXX4.54.45.44.94.15.75.65.55.26.7 Đ Đ5.2YK   0
31HỨA VĂN TRIỀU X4.63.75.14.62.75.45.24.24.97.1 Đ Đ4.8YK   0
32CHÂU KIỀU NGỌC TRINHXX6.46.57.78.18.49.18.16.88.18.6 Đ Đ7.8KTHS Tiên Tiến  0
33CHÂU THỊ MINH TRÚCXX5.05.96.87.46.27.19.07.27.68.2 Đ Đ7.0TbT   0
34SƯ MINH TUY X8.48.29.88.47.48.68.67.68.08.9 Đ Đ8.4GTHS Giỏi  0
35NÃO THỊ NGỌC VÂNXX6.57.57.67.86.58.58.67.67.38.0 Đ Đ7.6KTHS Tiên Tiến  0
36ĐINH DUY NHƯ ÝX 9.18.79.59.38.99.49.69.49.09.3 Đ Đ9.2GTHS Giỏi   
37PHÚ THỊ NHƯ ÝXX4.45.27.37.45.57.37.46.56.77.0 Đ Đ6.5TbT   0
Bài tin liên quan