Tuesday, 16/10/2018 - 01:16|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 9/5

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm ĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 9/5
SỐ
TT
Họ và tênNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBmHọc lựcHạnh kiểm Danh hiệu Ngày nghỉ
Toán Vật líHóa họcSinh học Ngữ văn Lịch sử Địa líAnh văn GD
CD
Công nghệ Tự chon TDNhạcMTPKTổng 
1PHÚ MINH BẠCH X4.24.45.65.24.45.86.15.16.47.6 Đ Đ5.5YK   0
2NINH PHÚ BI X5.85.37.16.84.86.27.46.26.95.1 Đ Đ6.2TbK  66
3THIÊN VĂN DINH X4.56.25.46.54.05.65.85.76.36.9 Đ Đ5.7YK  1313
4TỪ NỮ MINH ĐANGXx6.38.08.79.17.79.29.56.38.39.0 Đ Đ8.2KTHS Tiên Tiến 11
5CHÂU NGUYỆT HÀXx3.33.54.54.55.15.15.23.76.86.6 Đ Đ4.8YK 1 1
6KIỀU ĐỨC HUY X5.35.05.66.25.76.68.35.96.48.1 Đ Đ6.3TbK 213
7TRƯỢNG QUỐC HUY X4.13.85.55.63.45.45.94.64.36.9 Đ Đ5.0YTb  55
8CHÂU THỊ HỒNG KHUYÊNXx5.15.36.56.65.46.26.05.45.97.2 Đ Đ6.0TbK 279
9BẠCH VĂN KIỀU X5.27.58.17.46.57.47.46.36.98.6 Đ Đ7.1KKHS Tiên Tiến279
10BÁO THỊ MỸ LỆXX7.15.27.28.75.67.78.07.36.87.2 Đ Đ7.1KTHS Tiên Tiến123
11ĐẠT PHÚC LỘC X8.79.09.89.38.89.49.68.79.28.4 Đ Đ9.1GTHS Giỏi  0
12THẬP VĂN LỰC X3.82.65.13.82.45.15.23.52.66.0  Đ4.0YTb 11920
13BÁO THỊ KIM MAIXX7.37.58.69.17.89.29.36.67.18.9 Đ Đ8.1KTHS Tiên Tiến  0
14HÁN VĂN MINH X5.45.06.17.15.06.77.66.16.97.3 Đ Đ6.3TbK 325
15THẬP NỮ HỒNG NGỌCXX6.15.56.47.65.97.07.64.77.27.1 Đ Đ6.5TbK  11
16THIÊN THỊ HỒNG NHIXX6.06.16.77.96.26.88.16.76.47.5 Đ Đ6.8TbT   0
17TỪ CÔNG PHÁT X4.15.76.45.64.25.16.14.65.76.5 Đ Đ5.4YTb  11
18TỪ THỊ NGỌC PHÁTXx5.36.46.87.36.26.87.86.45.47.2 Đ Đ6.6TbT  11
19NGUYỄN THÀNH PHÚ  6.66.86.37.47.88.48.66.08.58.6 Đ Đ7.5KTHS Tiên Tiến  0
20NĂNG XUÂN PHƯỚC X                    0
21THẬP BẢO QUỐC X5.86.97.78.05.37.97.86.47.38.6 Đ Đ7.2TbTb   0
22SỬ KIỀU DIỄM QUÝXx5.67.56.97.36.46.78.66.87.77.3 Đ Đ7.1TbT   0
23NGƯ NỮ SAHYXX8.08.68.98.97.99.19.19.19.18.1 Đ Đ8.7GTHS Giỏi  0
24NGÔ THỊ SANGX 4.85.37.36.14.04.66.44.34.67.2 Đ Đ5.5YTb  11
25KIỀU THỊ MỸ TÂMXx7.26.78.08.46.88.69.36.17.88.9 Đ Đ7.8KTHS Tiên Tiến  0
26PHÚ THỊ MỸ TÂMXX5.56.86.56.45.25.77.35.26.67.4 Đ Đ6.3TbK  55
27TỪ BẢO PHƯƠNG TÂMXx7.28.47.68.97.58.68.37.08.68.2 Đ Đ8.0KTHS Tiên Tiến1 1
28PHÚ VĂN THÀNH X6.05.96.46.45.05.46.75.87.47.8 Đ Đ6.3TbT 2 2
29NẢO THIÊN HOÀNG THẮNG X5.35.36.98.45.76.88.56.56.87.1 Đ Đ6.7TbK   0
30NÃO THỊ HỒNG THÚYXx6.16.07.08.36.16.28.16.88.17.2 Đ Đ7.0TbT 1 1
31KIỀU THANH THÚYXx6.15.46.67.26.36.97.66.07.97.1 Đ Đ6.7TbT 112
32TRẦN BÁ NỮ DIỄM TRANGXX5.65.46.25.86.47.47.97.57.77.7 Đ Đ6.8TbT 123
33BÁ MINH TRỌNG X8.17.77.78.47.08.98.95.87.78.5 Đ Đ7.9KTHS Tiên Tiến 11
34THẬP THỊ KIM VẺXX5.25.36.05.64.76.36.14.95.27.4 Đ Đ5.7TbK 268
35LA MINH VƯƠNG X4.65.66.56.85.17.17.96.16.46.7 Đ Đ6.3TbK 5712
36QUÃNG THỊ KIM VYXX5.35.27.26.15.25.96.25.46.37.1 Đ Đ6.0TbT  44
37THỌ NỮ BÌNH YÊNXX7.98.39.49.67.68.88.58.08.67.8 Đ Đ8.5KTHS Tiên Tiến  0
Bài tin liên quan