Tuesday, 19/06/2018 - 23:26|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 9/4

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm ĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2015-2016Lớp 9/4
SỐ
TT
Họ và tênNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lực Hạnh KiểmDanh hiệuNgày nghỉ
Toán Vật líHóa học Sinh học Ngữ vănLịch sửĐịa líAnh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọnTDNhạcMTPKTổng 
1Kiều Thanh Chỉ  5.46.47.37.26.77.38.16.58.17.9 Đ Đ7.1KKHS Tiên Tiến000
2Bá Thị Vi DaX 3.84.75.54.34.34.96.44.85.46.8 Đ Đ5.1YK 000
3Kiều Đức Duy  5.86.86.77.86.77.78.35.88.18.1 Đ Đ7.2KKHS Tiên Tiến000
4Từ Thị ĐàoX                   000
5Nguyễn Vũ Thành Đạt  6.36.06.05.24.75.46.25.56.87.5 Đ Đ6.0TbTb 011
6Nguyễn Duy Đông  5.47.55.95.94.66.16.16.35.97.6 Đ Đ6.1TbTb 022
7Trượng Văn Si Gen  5.36.26.58.45.96.58.05.68.47.5 Đ Đ6.8TbT 000
8Đạt Xuân Hậu  7.28.26.78.15.27.68.66.37.68.1 Đ Đ7.4KTHS Tiên Tiến101
9Hồ Như Hiệp X6.46.66.75.95.25.66.35.97.67.4 Đ Đ6.4TbT 000
10Kiều Văn Hiếu  5.06.16.05.15.55.26.45.36.07.5 Đ Đ5.8TbK 011
11Não Đức Huy  5.65.25.35.34.15.75.65.67.46.5 Đ Đ5.6TbTb 1910
12Thiên Sanh Huy  5.25.85.37.05.35.57.35.98.38.0 Đ Đ6.4TbK 000
13Châu Nữ Ngọc HuyềnX 8.58.49.19.67.27.99.47.89.38.6 Đ Đ8.6GTHS Giỏi202
14Bá Văn Huỳnh  6.26.15.57.75.38.06.75.87.68.0 Đ Đ6.7TbTb 000
15Nguyễn Đào Chí LựcXX4.75.44.94.44.55.76.05.45.36.4 Đ Đ5.3YK 000
16Nguyễn Trọng Ly  5.95.25.96.14.25.66.85.87.66.0 Đ Đ5.9TbTb 033
17Nguyễn Thị Hải LýX 9.59.610.09.98.89.39.89.39.88.9 Đ Đ9.5GTHS Giỏi000
18Lộ Thiên Minh MặnXX6.36.76.77.47.18.27.96.18.47.3 Đ Đ7.2KTHS Tiên Tiến101
19Lộ Thị Mỹ NgọcX 6.46.57.27.35.96.77.56.47.97.8 Đ Đ7.0TbT 000
20Não Văn Nhiên  6.76.77.16.37.98.78.86.48.78.2 Đ Đ7.6KTHS Tiên Tiến314
21Não Ngọc Phú  6.66.06.16.16.27.07.76.27.87.7 Đ Đ6.7KTHS Tiên Tiến000
22Từ Công Duy Phước  4.33.34.14.24.45.45.05.16.65.8 Đ Đ4.8YTb 01818
23Bá Nữ Thanh ThảoX 8.18.08.99.07.28.18.88.18.58.3 Đ Đ8.3GTHS Giỏi000
24Kiều Văn Thảo  4.45.55.05.64.75.65.94.85.37.8 Đ Đ5.5YK 099
25Châu Thị Thanh ThiX 5.14.55.78.06.48.48.16.17.67.4 Đ Đ6.7TbT 134
26Phụng Văn Thiện  5.65.76.77.25.75.96.95.87.87.7.Đ Đ6.5TbK 000
27Phụng Văn Thương  6.06.15.66.04.86.56.25.36.77.0 Đ Đ6.0TbK 000
28Miểu Văn Trên  6.56.67.97.87.07.58.96.78.28.4 Đ Đ7.6KTHS Tiên Tiến066
29Kiều Ngọc Hương TrúcX 8.28.08.58.98.79.09.38.39.38.4 Đ Đ8.7GTHS Giỏi000
30Đàng Thị Bạch TuyếtX 8.06.87.19.27.68.08.66.98.68.3 Đ Đ7.9KTHS Tiên Tiến101
31Thành Thị Kim VượtX 6.75.67.49.17.07.19.16.18.68.3 Đ Đ7.5KTHS Tiên Tiến101
32Kiều Thị Kim YếnX 7.48.39.09.67.99.49.47.98.99.1 Đ Đ8.7KTHS Tiên Tiến001
33Thọ Văn Zét  5.55.75.95.24.95.96.25.46.76.8 Đ Đ5.8TbK 001
Bài tin liên quan