Tuesday, 16/10/2018 - 00:56|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 9/2

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp9/2
SỐ
TT
HỌ VÀ TÊNNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lực Hạnh kiểm Danh hiệuNgày ngày
Toán Vật líHóa học Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lí Anh văn GD
CD
Công nghệTự chọn TD MTPKTổng 
1HÁN THỊ HOÀNG ANH X6.07.47.07.76.67.95.65.88.18.6 Đ Đ7.1KTHS Tiên Tiến1 1
2NGUYỄN THỊ CẦM                      0
3NGUYỄN TẤN DŨNG X5.96.85.86.34.57.45.75.56.28.4 Đ Đ6.3TbK  11
4ĐẠO THỊ MỸ DUYÊN X6.17.86.78.46.88.67.46.38.48.6 Đ Đ7.5KTHS Tiên Tiến1 1
5BÁ CHIÊM ĐẠT X4.77.16.45.94.97.75.15.56.68.0 Đ Đ6.2YK 1 1
6CHÂU VĂN HÀ X5.67.17.17.25.87.16.15.46.88.9 Đ Đ6.7TbK 112
7CHÂU VĂN HIỆP X4.04.64.94.64.25.24.74.44.87.8 Đ Đ4.9YTb   0
8CHÂU THỊ THU HÒA X7.88.58.59.47.78.79.36.48.89.1 Đ Đ8.4KTHS Tiên Tiến  0
9BÁO THỊ MỸ HƯƠNG X5.96.95.87.35.88.26.96.38.18.4 Đ Đ7.0TbT   0
10THÀNH KIỀU TUẤN KIỆT X8.18.78.09.36.58.77.86.07.78.9 Đ Đ8.0KTHS Tiên Tiến  0
11NÃO THỊ KIỀU X6.58.04.87.46.27.46.95.38.88.4 Đ Đ7.0TbT 1 1
12NGUYỄN ĐỨC LỢI X4.06.47.57.96.17.06.95.48.88.3 Đ Đ6.8TbT   0
13NẢO NỮ TUYẾT MINH X7.47.48.19.46.88.18.37.98.58.6 Đ Đ8.1KTHS Tiên Tiến1 1
14NGÔ  THANH NGỌC  5.55.43.85.74.55.43.93.95.47.1 Đ Đ5.1TbK   0
15BÁO ANH NINH X6.86.87.18.75.28.16.45.77.98.0 Đ Đ7.1KTHS Tiên Tiến1 1
16BÁ NỮ HÒANG OANH X7.88.37.89.47.39.18.16.88.98.6 Đ Đ8.2KTHS Tiên Tiến  0
17BẠCH THANH PHƯỚC X5.46.46.27.95.68.25.05.57.67.9 Đ Đ6.6TbK 2 2
18BÁ THIÊN DIỆU QUYÊN X8.99.68.89.88.29.19.79.59.59.0 Đ Đ9.2GTHS Giỏi  0
19TỪ THỊ QUỲN X3.66.45.16.24.95.35.13.76.86.9 Đ Đ5.4YK  11
20QUẢNG ĐẠI TÀI X4.74.86.66.74.75.85.65.36.58.5 Đ Đ5.9YTb 1 1
21BÁ ANH KHÁNH THÀNH                      0
22NGƯ NGỌC THANH X8.28.68.59.66.88.88.87.08.68.6 Đ Đ8.4GTHS Giỏi  0
23ĐỔNG VĂN THỎA X5.05.86.57.15.66.74.64.85.87.9 Đ Đ6.0TbTb 123
24HUỲNH  NỮ DIỄM THÙY X4.35.55.15.75.74.95.34.67.27.3 Đ Đ5.6TbK 123
25NGUYỄN THỊ MINH TIỀN  8.68.77.99.16.78.57.55.88.48.8 Đ Đ8.0KTHS Tiên Tiến  0
26CHÂU THỊ PHÚC TRINH X6.66.87.27.55.98.06.67.08.58.7 Đ Đ7.3KTHS Tiên Tiến  0
27KIỀU THỊ KIM TUYẾN X6.37.86.99.07.28.97.26.49.08.6 Đ Đ7.7KTHS Tiên Tiến1 1
28NÃO NỮ HOÀNG UYÊN X6.57.77.48.86.88.47.56.88.88.4 Đ Đ7.7KTHS Tiên Tiến  0
29ĐỔNG KIỀU THU YẾN X6.18.07.89.57.08.47.16.88.68.3 Đ Đ7.8KTHS Tiên Tiến1 1
30TRƯỞNG NGỌC ZAHI X5.97.37.38.46.08.25.75.98.48.5 Đ Đ7.2TbT   0
31PHÚ ĐỨC XUÂN  X4.76.55.45.55.36.74.64.57.47.6 Đ Đ5.8TbTb 156
Bài tin liên quan