Sunday, 16/12/2018 - 15:07|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 9/1

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 9/1
SỐ
TT
Họ và tênNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lựcHạnh kiểm Danh hiệuNgày nghỉ
Toán Vật líHóa họcSinh học Ngữ văn Lịch sử Địa líAnh văn GD
CD
Công nghẹ Töï choïn TDNhạcMTPKTổng 
1BÁO THỊ NHƯ ÁIXX6.57.16.87.76.57.96.77.18.58.3 Đ Đ7.3KTHS Tiên Tiến 11
2KIỀU THỊ KIM ANHXX7.77.68.58.97.58.47.87.18.48.4 Đ Đ8.0KTHS Tiên Tiến  0
3HẢI NỮ MỘNG CẦMXX6.56.67.28.16.78.07.16.38.18.0 Đ Đ7.3KTHS Tiên Tiến 11
4SƯ THỊ HỒNG CÔNGXX8.87.99.38.97.58.58.46.28.97.9 Đ Đ8.2KTHS Tiên Tiến  0
5THÀNH NGỌC DONGUN  X5.54.85.85.54.96.35.25.86.57.6 Đ Đ5.8TbT  11
6NGƯ THỊ MỸ DUYÊNXX7.47.67.78.76.38.48.17.18.98.6 Đ Đ7.9KTHS Tiên Tiến 11
7SƯ THANH ĐẠO X6.37.07.27.65.77.35.66.27.37.9 Đ Đ6.8TbT   0
8BÁ VĂN ĐƯỜNG  X6.35.97.28.35.07.45.15.67.58.0 Đ Đ6.6TbK  33
9BÁO NGỌC HẬU X4.64.56.55.84.74.04.44.75.96.7 Đ Đ5.2YK  44
10BÁO THI THU HIỀN XX6.96.77.07.95.98.57.27.07.78.2 Đ Đ7.3KTHS Tiên Tiến  0
11NÃO NỮ THIÊN HÒAXX4.85.26.05.95.57.45.46.77.07.4 Đ Đ6.1TbT  11
12CHÂU GIA HUY  X7.76.17.36.35.57.65.76.47.18.0 Đ Đ6.8KTHS Tiên Tiến213
13BÁ THỊ KIM KHÍCH XX7.06.98.39.16.67.78.37.28.68.8 Đ Đ7.9KTHS Tiên Tiến  0
14KIỀU NGỌC LINH X6.67.85.58.57.18.78.16.97.96.1 Đ Đ7.3KTHS Tiên Tiến145
15CHĂM MIÊU XUÂN MAI XX8.07.48.48.46.89.08.68.58.18.6 Đ Đ8.2GTHS Giỏi 11
16NGUYỄN THỊ DIỄM MIX 7.57.19.08.27.27.97.08.48.69.0 Đ Đ8.0KTHS Tiên Tiến  0
17CHÂU THỊ TUYẾT MINH XX5.75.36.54.54.87.04.55.57.47.3 Đ Đ5.9TbT   0
18KIỀU THỊ  HỒNG NGUYỆTXX5.45.36.06.56.36.44.65.77.48.1 Đ Đ6.2TbT   0
19TỪ NỮ QUỲNH NHƯXX7.58.08.58.57.28.08.37.37.68.3 Đ Đ7.9KTHS Tiên Tiến  0
20KIỀU THỊ NGỌC QUÝXX7.88.08.39.16.58.57.68.18.27.8 Đ Đ8.0KTHS Tiên Tiến  0
21VŨ CÔNG TRẦN QUÝX 5.96.67.37.25.18.05.35.96.97.1 Đ Đ6.5TbK  66
22NÃO NỮ DIỄM QUỲNH XX7.77.78.47.86.27.67.16.16.88.0 Đ Đ7.3KTHS Tiên Tiến325
23ĐẠO THỊ SALYXX6.54.76.16.26.37.95.46.56.58.2 Đ Đ6.4TbT   0
24PHÚ THỊ SINH  X3.85.15.54.95.17.34.94.87.76.3 Đ Đ5.5TbT  77
25THÀNH NGỌC THÁI  X5.47.37.47.65.57.16.66.16.58.1 Đ Đ6.8TbK   0
26TỪ THỊ THỊNH XX7.87.47.79.16.18.37.37.28.48.1 Đ Đ7.7KTHS Tiên Tiến 11
27TẠ QUANG THUẬN   6.75.97.56.15.47.95.95.77.27.9 Đ Đ6.6KKHS Tiên Tiến 11
28LÂM NỮ DIỄM THÙYXX7.56.67.49.06.07.58.26.08.18.3 Đ Đ7.5KTHS Tiên Tiến  0
29THIÊN THỊ THU  THUYẾT XX6.96.88.37.85.47.47.46.88.68.2 Đ Đ7.4KTHS Tiên Tiến  0
30NGUYỄN THỊ THUYẾT XX5.64.84.35.34.73.44.84.74.53.9  4.6YK   0
31BÁ THỊ KIM TUỆXX8.57.69.59.36.88.78.18.28.88.8 Đ Đ8.4GTHS Giỏi 11
32TỪ TRUNG TUY X4.85.45.55.55.17.44.85.03.67.3 Đ Đ5.4TbTb  1212
33KIỀU BẢO TƯỜNG  X4.94.87.75.75.17.45.66.46.47.8 Đ Đ6.2TbK  44
34NÃO BÁ RÚS   XI X6.55.56.97.35.57.97.15.87.57.9 Đ Đ6.8KTHS Tiên Tiến  0
Bài tin liên quan