Tuesday, 16/10/2018 - 00:11|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 8/7

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm   ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KỲ I KẾT QUẢ HỌC KỲ I    
STTTên học sinhToánLý HóaSinhN.VănSửĐịaN.NgữC.DânC.nghệTin T.DụcNhạcM.ThuậtTBmHọc
lực
Hạnh
kiểm
Danh hiệu
1KIỀU THỊ ALI6.55.87.25.87.17.27.45.68.46.88.40ĐĐĐ6.9KTHS Tiên Tiến
2PHÚ THỊ THÚY AN3.746.85.67.46.65.85.96.85.97.20ĐĐĐ6TbK 
3ĐẠT THỊ KIM ANH           0ĐĐĐ    
4THIÊN SANH CHIẾN545.95.45.95.35.756.16.47.40ĐĐĐ5.6TbK 
5BÁO NGỌC PHƯƠNG DUNG56.16.65.26.46.76.55.66.85.57.80ĐĐĐ6.2TbT 
6PHÚ VĂN HUYNH ĐỨC7.25.67.75.86.17.16.75.65.36.57.20ĐĐĐ6.4TbK 
7SỬ VĂN HẬU5.54.45.35.15.35.45.44.76.356.50ĐĐĐ5.4TbK 
8PHÚ THỊ MỸ HIỀN43.95.255.44.655.35.55.46.90ĐĐĐ5.1TbK 
9LƯU ĐỨC MINH HOÀNG6.43.95.85.45.76.865.16.95.76.90ĐĐĐ5.9TbT 
10MIỂU VĂN HÙNG8.16.87.17.36.78.68.36.37.98.56.70ĐĐĐ7.5KTHS Tiên Tiến
11NGUYỄN THỊ THÊ HY75.67.57.36.88.27.16.57.66.68.10ĐĐĐ7.1KTHS Tiên Tiến
12THIÊN NGỌC LAN87.28.38.27.17.98.35.97.48.75.60ĐĐĐ7.5KTHS Tiên Tiến
13NGUYỄN THỊ KIM LỄ7.66.48.878.18.87.96.598.58.80ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến
14NÃO NỮ THANH LOAN6.14.46.85.36.46.56.96.47.86.17.40ĐĐĐ6.4TbT 
15HUỲNH MÃI4.54.15.14.75.66.44.55.45.44.47.10ĐĐĐ5.2TbT 
16NÃO THỊ MI3.1444.45.55.24.446.347.10ĐĐĐ4.7YK 
17HÙNG NỮ ÁNH NGUYỆT6.55.46.56.76.96.56.35.676.87.40ĐĐĐ6.5KKHS Tiên Tiến
18PHỤNG THỊ MINH NGUYỆT8.57.89.18.3899.26.88.898.50ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi
19BẠCH THANH NHÂN6.267.366.77.66.46.17.37.18.10ĐĐĐ6.8KTHS Tiên Tiến
20BÁO DUY PHÁT6.24.76.656.27.77.76.26.77.16.20ĐĐĐ6.4TbT 
21NÃO THỊ DIỄM PHÚC75.16.65.56.17.36.85.96.56.47.10ĐĐĐ6.4TbT 
22NGUYỄN DUY PHƯỚC86.87.77.178.58.36.66.67.57.30ĐĐĐ7.4KTHS Tiên Tiến
23NGUYỄN DUY SANG54.45.94.35.65.14.755.65.56.10ĐĐĐ5.2TbTb 
24NÃO BÁ MINH SƠN53.964.565.95.65.26.15.36.70ĐĐĐ5.5TbTb 
25TRƯỢNG THỊ KIM SƯƠNG6.56.86.57.27.67.87.86.97.97.87.80ĐĐĐ7.3KTHS Tiên Tiến
26LÊ HOÀNG THIÊN44.24.83.75.75.55.35.85.54.57.50ĐĐĐ5.1TbTb 
27THÀNH NỮ DUYÊN THƯ6.35.66.95.26.56.77.767.36.47.90ĐĐĐ6.6KTHS Tiên Tiến
28LỘ NỮ MINH TUYẾT3.13.95.44.754.64.84.65.64.96.60ĐĐĐ4.8YK 
29TỪ NGỌC VINH5.64.15.44.45.34.64.45.84.94.17.10ĐĐĐ5.1TbK 
Bài tin liên quan