Tuesday, 19/06/2018 - 23:21|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 8/6

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm ĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 8.6
SỐ
TT
Họ và tên NữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lực Hạnh kiểm Danh hiệuNgày nghỉ
Toán Vật líHóa hóa Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lí Anh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1TỪ THIÊN GIA BẢO X8.28.79.69.18.39.48.49.59.19.19.7ĐĐĐ9.0GTHS Giỏi  0
2NINH VĂN BÌNH X5.66.26.97.16.16.97.16.07.47.18.0ĐĐĐ6.8TbT   0
3CHÂU THỊ DEMXX6.66.47.66.76.17.26.07.27.16.97.4ĐĐĐ6.8KKHS Tiên Tiến  0
4PHỤNG ĐẠT X6.65.97.16.25.35.56.07.06.46.27.6ĐĐĐ6.3TbK   0
5BẠCH THANH GIỮ X6.26.56.85.95.67.17.06.57.27.07.7ĐĐĐ6.7TbK   0
6PHÚ THỊ GƯƠNGXX5.85.66.35.35.75.85.66.06.25.67.8ĐĐĐ6.0TbT   0
7BÁ THỊ HỒNG HÀXX7.06.77.67.67.07.98.06.89.28.47.9ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến  0
8LÊ NCM NGỌC HIỆP  9.07.49.17.36.47.46.87.48.07.28.8ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến  0
9BÁO THỊ QUỲNH HOAXX3.84.64.23.64.93.94.04.74.63.87.1ĐĐĐ4.5YK   0
10LƯU HẢI HƯNG X8.37.57.77.46.26.67.86.27.08.37.6ĐĐĐ7.3KTHS Tiên Tiến  0
11NGƯ NGỌC LANXX9.18.79.59.58.79.78.98.49.29.59.1ĐĐĐ9.1GTHS Giỏi  0
12THÀNH THỊ LIBIXX5.35.16.17.85.55.78.45.68.36.26.8ĐĐĐ6.4TbT   0
13KIỀU THỊ KIM LOANXX9.08.08.89.38.29.69.08.08.98.99.2ĐĐĐ8.8GTHS Giỏi  0
14NINH VĂN LỘC X6.96.36.95.95.37.05.76.86.17.87.9ĐĐĐ6.6KTHS Tiên Tiến  0
15LƯU NỮ HỒNG MAIXX6.35.78.07.16.66.98.17.27.47.87.9ĐĐĐ7.2KTHS Tiên Tiến  0
16LA VĂN MINH X6.36.06.86.05.86.87.86.97.26.78.9ĐĐĐ6.8TbK   0
17NGUYỄN LÊ QUỲNH NHUNGX 8.07.28.37.37.75.87.87.08.97.47.9ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến  0
18TỪ CÔNG QUÂN X5.95.15.75.05.36.66.87.36.96.38.3ĐĐĐ6.3TbK   0
19TỪ THỊ SAHYX 6.96.97.98.87.49.38.47.29.18.58.1ĐĐĐ8.0KTHS Tiên Tiến  0
20THIÊN SANH SIÊU X8.56.37.15.76.96.27.26.67.26.56.9ĐĐĐ6.8KKHS Tiên Tiến  0
21KIỀU ĐẠI THIÊN  X5.64.25.75.34.94.96.26.26.66.17.3ĐĐĐ5.7TbK   0
22BÁ THANH THOÁNG  X6.44.96.55.15.34.76.15.86.05.47.2ĐĐĐ5.8TbK   0
23NGUYỄN THÁI THUẬN X5.65.27.15.85.75.58.67.08.16.96.6ĐĐĐ6.6TbT   0
24LA THỊ THUẬN XX7.06.57.98.66.67.88.47.48.68.67.8ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến  0
25LÊ NGỌC ANH THƯX 9.58.99.89.38.59.69.19.59.49.38.9ĐĐĐ9.3GTHS Giỏi  0
26NGUYỄN THỊ NHƯ TUỆXX5.14.75.15.45.24.34.75.86.45.96.6ĐĐĐ5.4TbK   0
27THIÊN SANH TUYỂN X5.25.56.56.65.35.97.96.47.17.2 ĐĐĐ6.4TbK   0
28THIÊN THỊ HỒNG VẪN XX7.45.46.97.16.26.48.27.48.08.07.6ĐĐĐ7.1KTHS Tiên Tiến  0
29NINH QUANG VIÊN X5.25.26.56.65.27.16.25.47.07.37.3ĐĐĐ6.3TbT   0
30THẬP VĂN ANH VŨ  X7.86.37.35.75.57.18.47.37.66.88.8ĐĐĐ7.1KKHS Tiên Tiến  0
31BÁ VĂN ANH VƯƠNG X6.14.85.77.35.97.57.65.77.37.47.0ĐĐĐ6.6TbT   0
32DA THỊ XIÊNXX4.14.85.85.65.96.37.86.26.87.16.7ĐĐĐ6.1TbT   0
Bài tin liên quan