Tuesday, 16/10/2018 - 00:40|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 8/5

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 8/5
SỐ
TT
Họ và tên NữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBmHọc lựcHạnh kiểm Danh hiệuNgày nghỉ
ToánVật líHóa họcSinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lí Anh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1PHỤNG TẤN GIA CỐP X9.27.38.26.47.58.99.36.38.78.47.8ĐĐĐ8.0KTHS Tiên Tiến  0
2ĐẠT THỊ HỒNG DIỄMXX5.96.86.26.06.06.47.75.97.67.05.8ĐĐĐ6.5TbT   0
3BÁO VĂN DUY X6.55.05.64.75.75.98.06.07.86.36.8ĐĐĐ6.2TbK   0
4VẠN NGỌC HUY X7.58.47.97.57.67.67.25.47.78.28.2ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến  0
5TRƯƠNG THÀNH HUY X5.55.74.74.96.16.45.55.45.56.57.5ĐĐĐ5.8TbT   0
6CHÂU NỮ HỒNG HƯỞNGXX4.55.14.74.55.55.75.65.06.25.47.6ĐĐĐ5.4TbK   0
7THIÊN PHÚC KHANG X7.47.67.27.77.57.59.46.57.18.67.4ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến  0
8PHỤNG TUẤN KIỆT X5.04.96.46.15.25.77.15.47.26.26.2ĐĐĐ5.9TbT   0
9CHÂU VĂN KIỆT X5.15.96.15.34.65.65.85.05.65.17.4ĐĐĐ5.6TbTb   0
10NGUYỄN THỊ HỒNG LINHXX3.53.74.34.34.83.94.04.25.44.97.6ĐĐĐ4.6YK   0
11CHIÊM THỤY DIỄM NGÂNXX8.58.38.38.58.38.39.57.09.19.08.3ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi  0
12NGUYỄN THỊ NGÂNX 3.75.44.55.15.76.15.45.27.34.97.9ĐĐĐ5.6TbK   0
13BÁ NỮ BÍCH NGỌCXX4.65.65.35.34.86.16.95.25.85.97.5ĐĐĐ5.7YK   0
14PHÚ THỊ NGỌC PHƯỢNGXX4.45.66.05.44.86.65.85.27.37.17.5ĐĐĐ6.0YK   0
15TƯ CÔNG NỮ RYKAXX8.17.88.17.87.27.39.57.68.77.88.3ĐĐĐ8.0GTHS Giỏi  0
16CHÂU NỮ THÚY THIÊNXX3.54.44.95.15.95.26.45.06.95.17.6ĐĐĐ5.5TbK   0
17VÕ GIA THỊNH  5.36.36.07.16.77.57.64.57.96.68.3ĐĐĐ6.7TbK   0
18KIỀU NỮ YẾN THỊNHXX5.05.16.66.66.57.67.96.37.17.47.3ĐĐĐ6.7KTHS Tiên Tiến  0
19TRẦN THỊ MỸ THOXX3.65.15.35.55.96.46.85.47.56.28.3ĐĐĐ6.0TbT   0
20THIÊN THỊ THU THUỆXX6.17.16.46.15.36.88.36.76.07.68.3ĐĐĐ6.8TbT   0
21PHÚ THỊ KIM THỦYXX4.45.35.85.15.85.57.15.37.66.77.2ĐĐĐ6.0TbT   0
22HẢI THỨC X4.13.94.84.34.74.45.94.83.74.37.1ĐĐĐ4.7YTb   0
23KIỀU NHƯ TIÊNXX8.98.49.28.88.18.79.86.98.98.88.2ĐĐĐ8.6GTHS Giỏi  0
24ĐINH TĂNG ĐỨC TIẾN  7.58.18.37.67.88.18.37.77.28.89.1ĐĐĐ8.0KTHS Tiên Tiến  0
25NÃO VẠN THÀNH GIA TÍNH X5.35.16.26.65.46.17.95.45.54.87.6ĐĐĐ6.0TbK   0
26NÃO NỮ NGỌC TRANGXX8.67.99.08.88.39.59.86.59.18.98.0ĐĐĐ8.6GTHS Giỏi  0
27BÁO VĂN ANH TUẤN X5.45.56.35.95.16.57.65.57.66.17.5ĐĐĐ6.3TbT   0
28ĐÀNG VĂN TUẤN X6.76.38.58.17.18.69.16.68.38.97.7ĐĐĐ7.8KTHS Tiên Tiến  0
29BÁ TRUNG TƯỜNG X4.84.24.76.16.08.65.46.06.35.38.1ĐĐĐ6.0TbTb   0
30THẬP VĂN VUI X4.14.85.55.55.15.15.54.66.95.46.6ĐĐĐ5.4TbK   0
31KIỀU TRƯƠNG QUỐC VƯƠNG X8.07.17.66.97.78.29.36.98.87.88.4ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến  0
32THIÊN THỊ THÚY VYXX4.54.26.65.47.04.77.06.78.15.16.9ĐĐĐ6.0TbK   0
33THIÊN NỮ HOÀNG XENXX5.35.66.65.36.17.28.36.28.16.88.1ĐĐĐ6.7TbT   0
Bài tin liên quan