Tuesday, 21/08/2018 - 13:39|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 8/4

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 8/4
SỐ
TT
Họ và tênNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lựcHạnh kiểm Danh hiệu Ngày nghỉ
Toán Vật líHóa hóa Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa líAnh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1Ngư Thành An X3.96.76.11.05.85.28.65.27.46.47.8ĐĐĐ5.8KémK   0
2Đạt Nữ Hải ÂuXX6.87.38.89.67.48.08.67.68.68.88.5ĐĐĐ8.2KTHS Tiên Tiến  0
3Não Thị Minh ChâuXX6.06.87.78.97.67.79.67.78.68.48.9ĐĐĐ8.0KKHS Tiên Tiến  0
4Báo Nữ Thùy DươngXX5.66.66.49.16.68.38.16.98.07.97.9ĐĐĐ7.4KTHS Tiên Tiến  0
5Bích Xuân Đô X5.06.26.37.44.86.48.05.48.77.56.6ĐĐĐ6.6TbK   0
6Trượng Thanh Hóa X6.57.85.89.67.38.59.17.37.47.97.4ĐĐĐ7.7KKHS Tiên Tiến  0
7Báo Nữ Tiên HoàngXX6.37.18.79.16.87.69.36.47.58.97.4ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến  0
8Thập Bá Khải Hưng X9.78.49.99.97.59.69.58.79.29.38.7ĐĐĐ9.1GTHS Giỏi  0
9Khê Nữ Thảo HươngXX5.16.57.98.67.17.39.16.49.08.98.0ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến  0
10Đàng Thị Hồng KhenXX4.45.16.89.45.87.18.16.26.68.26.6ĐĐĐ6.8TbTb   0
11Kiều Minh Kiệt X3.25.14.27.44.34.16.04.57.06.47.9ĐĐĐ5.5YK   0
12Bá Trung Liêm X3.04.83.64.95.14.16.25.14.95.27.2ĐĐĐ4.9YK   0
13Chế Thanh Quang Long X4.16.26.59.35.86.38.46.18.47.37.2ĐĐĐ6.9TbTb   0
14Trần Thị Thanh MyX 5.85.59.38.66.37.96.94.86.67.78.4ĐĐĐ7.1TbK   0
15Tài Thị Mỹ NgàXX5.87.07.39.57.46.79.47.38.48.48.2ĐĐĐ7.8KKHS Tiên Tiến  0
16Nguyễn Ngọc NhànX 5.36.86.79.58.28.49.46.49.28.37.5ĐĐĐ7.8KTHS Tiên Tiến  0
17Báo Minh Nhí X4.05.94.87.75.17.47.85.87.57.27.9ĐĐĐ6.5TbT   0
18Kiều Văn Pháp X3.25.72.93.24.44.06.13.96.34.44.3ĐĐĐ4.4YTb   0
19Sư Minh Phê X3.25.64.76.55.35.57.85.25.46.37.7ĐĐĐ5.7YT   0
20Bá Thiên Minh Quang X5.76.48.99.17.48.99.26.99.28.77.2ĐĐĐ8.0KKHS Tiên Tiến  0
21Nguyễn Thị Ngọc QuýXX8.18.59.69.58.59.99.99.39.69.,69.5ĐĐĐ9.2GTHS Giỏi  0
22Đổng Thị QuyếnXX3.65.64.87.36.67.88.35.58.67.66.9ĐĐĐ6.6TbT   0
23Tài Thị SaHyXX5.05.65.77.17.67.58.85.98.28.17.7ĐĐĐ7.0KTHS Tiên Tiến  0
24Kiều Xuân Thanh X6.56.46.49.76.17.48.95.66.48.67.4ĐĐĐ7.2KKHS Tiên Tiến  0
25Nguyễn Thị ThínhX 6.18.39.79.68.38.99.76.79.38.98.9ĐĐĐ8.6KTHS Tiên Tiến  0
26Võ Thị Phương ThuyX 4.66.15.38.46.86.79.05.28.67.87.3ĐĐĐ6.9TbT   0
27Kiều Nữ Diễm ThúyXX3.65.94.45.45.44.57.04.96.14.87.0ĐĐĐ5.4TbK   0
28Hùng Nữ Sa Ni TiXX5.66.26.18.27.27.99.46.88.48.18.5ĐĐĐ7.5KKHS Tiên Tiến  0
29Hứa Văn Tình X2.95.65.26.15.35.16.85.07.16.56.3ĐĐĐ5.6YK   0
30Phú Nữ Quốc TrungXX5.06.05.98.46.66.68.35.77.28.38.7ĐĐĐ7.0KKHS Tiên Tiến  0
31Thiên Hùng Quốc Trường X5.86.28.28.16.18.48.95.97.78.57.4ĐĐĐ7.4TbK   0
32La Thị Minh TuyếtXX4.55.66.67.86.76.39.16.08.27.68.0ĐĐĐ6.9TbT   0
Bài tin liên quan