Tuesday, 16/10/2018 - 00:21|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN Hk1/2017 - 2018 lớp 8/2

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 8/2
SỐ
TT
Họ và tênNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBmHọc lựcHạnh kiểm Danh hiệuNgày nghỉ
Toán Vật líHóa họcSinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lí Anh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1BÁ THỊ MỸ CAXX2.34.74.24.54.55.24.83.53.63.57.1ĐĐĐ4.5YK   0
2PHỤNG KIỀU HUYỀN DANGXX4.27.16.67.56.38.17.15.56.67.07.4ĐĐĐ6.9KTHS Tiên Tiến  0
3KIỀU THỊ KIM DƯƠNGXX7.07.97.59.07.98.89.46.78.88.78.4ĐĐĐ8.2KTHS Tiên Tiến  0
4LƯU THÀNH ĐẠT X2.75.23.43.95.05.34.13.44.13.47.5ĐĐĐ4.4YK   0
5KHÊ VĂN ĐỨC X6.68.28.39.67.08.67.66.69.17.97.2ĐĐĐ7.9KTb   0
6TRƯỢNG VĂN SI GÔM X6.96.48.39.98.18.88.47.19.19.17.9ĐĐĐ8.2KTHS Tiên Tiến  0
7TRƯỢNG QUỐC HÀO X4.15.15.17.75.78.97.85.48.26.86.7ĐĐĐ6.5TbTb   0
8CHÂU NỮ MỘNG HOÀIXX3.65.56.58.67.38.88.75.88.28.37.3ĐĐĐ7.1TbT   0
9NGÂN HƯNG X2.55.04.34.35.24.16.14.35.43.97.7ĐĐĐ4.8YTb   0
10THẬP ANH KHOA X5.06.77.77.66.78.16.85.28.78.38.3ĐĐĐ7.2KKHS Tiên Tiến  0
11NGƯ THỊ MỸ LANXX5.26.98.38.76.94.58.35.57.57.36.8ĐĐĐ6.9TbT   0
12KIỀU NỮ DIỆU LIÊNXX6.08.49.39.67.99.39.17.27.69.18.1ĐĐĐ8.3KTHS Tiên Tiến  0
13SỬ THANH LỘC X4.37.86.38.36.36.76.54.96.75.57.2ĐĐĐ6.4TbTb   0
14KIỀU THỊ KHÁNH LYXX5.28.28.19.28.08.79.26.68.57.98.2ĐĐĐ8.0KTHS Tiên Tiến  0
15TRƯƠNG NỮ THẢO NGUYÊNXX8.49.28.69.59.49.59.17.89.69.09.3ĐĐĐ9.0GTHS Giỏi  0
16ĐÀO NHẬT  3.66.76.06.86.17.48.46.08.67.08.5ĐĐĐ6.8TbT   0
17NGUYỄN THỊ HỒNG NHI                       
18NGUYỄN QUỐC NHUẬN  9.57.89.89.68.18.88.49.18.68.97.7ĐĐĐ8.8GTHS Giỏi  0
19NGUYỄN TẤN PHÚ  5.77.67.38.76.47.78.56.38.57.48.5ĐĐĐ7.5TbT   0
20THẬP PHÚ QUÝ X5.27.08.29.06.18.59.05.88.37.67.6ĐĐĐ7.5TbK   0
21BÁO NỮ DIỄM QUỲNHXX3.14.13.25.36.55.34.63.96.45.47.6ĐĐĐ5.0YK   0
22THẬP HỮU TÀI X4.46.76.77.06.28.38.85.07.96.46.1ĐĐĐ6.7TbTb   0
23ĐẠO SĨ THÔNG THÁI X5.16.86.97.66.17.87.15.16.86.35.9ĐĐĐ6.5TbTb   0
24BÁ VĂN HOÀNG THIÊN X5.56.26.18.25.78.88.25.46.86.58.9ĐĐĐ6.9TbTb   0
25KHÊ THỊ THIÊN THƯXX3.97.06.99.47.47.88.96.78.98.18.6ĐĐĐ7.6TbT   0
26PHÚ THỊ THỦY TIÊNXX4.66.16.08.06.78.68.65.88.17.57.6ĐĐĐ7.1TbT   0
27LỘ NỮ MINH TRANGXX5.87.28.39.26.79.08.56.88.48.38.6ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến  0
28MIỄU VĂN TRUNG X5.46.87.59.16.78.77.86.78.48.38.4ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến  0
29CHẾ ANH TUẤN X4.87.17.48.66.58.88.86.38.48.27.5ĐĐĐ7.5TbTb   0
30KIỀU DONG UN X3.76.53.28.16.27.17.86.07.77.37.3ĐĐĐ6.4YTb   0
31HỒ THỊ THANH  VYX 9.27.38.08.68.78.99.17.39.37.47.7ĐĐĐ8.3GTHS Giỏi  0
32NĂNG THỊ YẾN VYXX3.85.75.68.56.58.68.26.09.07.37.5ĐĐĐ7.0TbT   0
Bài tin liên quan