Tuesday, 21/08/2018 - 13:46|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 -2018 lớp 8/1

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 8/1
SỐ
TT
Họ và tên NữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lực Hạnh kiểm Danh hiệuNgày nghỉ
Toán Vật líHóa họcSinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lí Anh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1CHẾ ĐẠO PHI CƠ X2.75.66.36.85.47.35.15.46.95.97.3ĐĐĐ5.9YK    
2CHÂU THỊ KIM DÁNXX5.05.06.17.57.19.44.85.68.46.17.1ĐĐĐ6.6TbT    
3ĐẠO THỊ MỸ DUYÊNXX4.25.65.66.76.57.45.35.96.85.87.2ĐĐĐ6.1TbT    
4BÁ THỊ NGỌC DUYÊNXX3.06.35.86.56.37.66.06.47.35.87.9ĐĐĐ6.3YK    
5TỪ NỮ KIM DANXX2.04.94.36.65.88.04.94.77.55.57.4ĐĐĐ5.6YK    
6CHÂU TÂM ĐOANXX7.37.89.19.48.89.67.78.09.18.18.3ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi   
7TRƯƠNG TỪ HÀI X4.54.66.47.35.76.44.85.67.15.36.1ĐĐĐ5.8TbK    
8QUÃNG THIÊN HÒA X6.56.96.99.46.98.37.56.58.17.47.3ĐĐĐ7.4KTHS Tiên Tiến   
9SƯ THỊ NGỌC HOÀNGXX5.34.96.48.56.18.64.95.87.86.67.5ĐĐĐ6.6TbT    
10KIỀU TRƯƠNG HÀM HƯƠNGXX7.38.19.39.67.79.28.67.69.88.39.0ĐĐĐ8.6KTHS Tiên Tiến   
11TỪ NỮ MAI KHANHXX4.85.66.97.46.18.66.84.68.26.97.3ĐĐĐ6.7TbT    
12THIÊN THANH KHẢO X3.74.94.54.24.87.15.35.06.05.16.4ĐĐĐ5.2YK    
13CHÂU GIA KIỆT X4.75.06.18.85.27.97.06.07.96.97.7ĐĐĐ6.7TbK    
14THẬP NỮ ĐA LIAXX6.06.67.09.68.09.67.76.29.06.38.7ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến   
15TỪ CÔNG BẢO LONG X3.05.27.25.85.18.96.35.86.55.98.2ĐĐĐ6.2YK    
16BÁO VĂN BẢO NGỌC X0.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.0KémTb    
17TRƯỞNG THỊ KIM NGỌCXX5.05.87.29.17.19.46.56.38.77.07.3ĐĐĐ7.2KTHS Tiên Tiến   
18NGƯ THỊ KIM OANHXX5.67.68.79.77.69.08.56.09.08.18.0ĐĐĐ8.0KTHS Tiên Tiến   
19KIỀU NGỌC PHÚ X3.14.88.07.15.37.35.65.97.26.08.2ĐĐĐ6.2YK    
20TỪ CÔNG PHƯỚC X4.85.56.28.75.67.95.46.07.27.36.9ĐĐĐ6.5TbK    
21PHỤNG KIỀU PHÚ SANG X1.64.75.56.45.16.84.54.75.74.96.7ĐĐĐ5.1KémTb    
22CHÂU THỊ MỸ SƯƠNGXX2.85.95.95.95.37.45.25.17.46.17.3ĐĐĐ5.8YK    
23KIỀU CHÂU NGUYÊN THẢOXX9.07.18.98.97.68.28.86.09.48.87.8ĐĐĐ8.2KTHS Tiên Tiến   
24BÁO KIỀU THẨM THUYÊNXX4.06.26.78.46.37.57.15.66.96.08.5ĐĐĐ6.7TbT    
25HÁN NỮ MINH THƯXX5.05.27.79.27.28.35.05.56.87.08.0ĐĐĐ6.8KTHS Tiên Tiến   
26NÃO THỊ MỸ THƯXX6.57.49.19.97.49.39.47.78.88.88.8ĐĐĐ8.5KTHS Tiên Tiến   
27LỘ NỮ KIỀU TRÂMXX4.45.07.46.96.78.66.36.68.46.48.0ĐĐĐ6.8TbT    
28THẬP NỮ THANH TRÚCXX4.05.46.68.56.38.38.55.67.96.18.5ĐĐĐ6.9TbT    
29NGUYỄN HY VỌNG X2.64.67.87.65.17.88.35.96.45.48.2ĐĐĐ6.3YTb    
30KIỀU NGỌC VY X2.23.86.25.04.47.65.25.97.14.46.3ĐĐĐ5.3YTb    
Bài tin liên quan