Monday, 15/10/2018 - 23:41|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN Hk1/2017 -2018 lớp 7/7

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ INăm học : 2017-2018Lớp 7/7
SỐ
TT
Họ và tênNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lựcHạnh kiểmDanh hiệuNgày nghỉ
ToánVật líHóa họcSinh họcNgữ vănLịch sửĐịa líAnh vănGD
CD
Công nghệTự chọnTDNhạcMTPKTổng
1THẬP TRUNG BIN X3.74.4 6.04.45.26.13.66.56.05.5ĐĐĐ5.1YK   0
2NÃO PHI CẦM X4.25.7 5.93.94.85.64.76.36.96.5ĐĐĐ5.5YK   0
3KIỀU KIM CHIXX4.75.8 6.55.96.56.44.47.17.65.8ĐĐĐ6.1TbK   0
4TỪ THỊ KIM DOANHXX4.26.3 6.86.87.27.65.47.78.17.0ĐĐĐ6.7TbT   0
5LÂM THỊ DUNGX 9.48.4 9.39.19.79.89.39.79.99.8ĐĐĐ9.4GTHS Giỏi  0
6ĐÀNG QUANG DUY X4.15.0 5.74.26.25.43.87.06.15.5ĐĐ5.3YTb   0
7HUỲNH NGỌC DƯ X6.25.9 7.06.17.57.34.07.46.68.4ĐĐĐ6.6TbT   0
8THẬP NỮ THÙY DƯƠNGXX4.76.0 7.44.88.47.34.97.47.27.3ĐĐĐ6.5YK   0
9NGƯ THỊ KHÁNH HÀXX5.47.3 7.76.98.69.16.68.79.37.2ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến  0
10TRƯỞNG NGỌC HẢI X6.86.2 8.06.88.78.27.98.48.07.0ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến  0
11NGUYỄN ĐÌNH HIẾU  5.15.4 7.15.98.37.45.98.59.97.3ĐĐĐ7.1TbK   0
12ĐẠT ANH KHẢI HOÀNG X4.55.3 6.35.25.57.35.27.17.65.8ĐĐĐ6.0TbT   0
13THÀNH THỊ XUÂN HUỆXX6.56.7 8.77.58.98.98.09.38.87.4ĐĐĐ8.1KTHS Tiên Tiến  0
14THẬP QUANG HUY X4.45.4 8.37.28.48.07.78.28.48.3ĐĐĐ7.4TbK   0
15BÁ NỮ HỒNG KHUYÊNXX4.05.1 6.44.26.85.53.86.96.35.8ĐĐĐ5.5YK   0
16NGƯ TUẤN KIỆT X4.55.3 7.06.46.75.44.28.28.46.0ĐĐĐ6.2TbTb   0
17QUẢNG ĐẠI LONG X5.96.4 8.56.39.39.06.98.78.87.3ĐĐĐ7.7TbT   0
18NGUYỄN VĂN MẪN X5.36.4 8.56.78.88.96.08.97.67.6ĐĐĐ7.5KTHS Tiên Tiến  0
19TỪ NỮ MINH MỘNGXX8.18.3 9.48.39.49.39.19.79.99.6ĐĐĐ9.1GTHS Giỏi  0
20NÃO THỊ NGHIÊMXX4.15.6 7.35.96.95.76.18.88.96.9ĐĐĐ6.6TbT   0
21CHÂU NỮ HOÀNG KIM NGỌCXX6.76.2 9.07.49.59.29.08.99.37.6ĐĐĐ8.3KTHS Tiên Tiến  0
22QUẢNG NỮ UYÊN NHIXX4.56.1 7.45.98.48.35.89.19.67.6ĐĐĐ7.3TbT   0
23TỪ NGỌC QUANGXX4.84.8 6.95.17.26.44.16.16.76.0ĐĐĐ5.8TbK   0
24KIỀU ĐẠI NGỌC QUÝ X5.15.2 7.96.26.57.54.97.57.66.2ĐĐĐ6.5TbK   0
25BẠCH NỮ DIỄM QUYÊN X4.85.2 7.75.96.18.54.59.38.06.5ĐĐĐ6.7TbT   0
26NẠI HOÀI THƯƠNG RUNISAXX4.76.2 7.76.27.37.35.18.48.46.8ĐĐĐ6.8TbT   0
27KIỀU ĐẠT SIGEN X5.75.6 7.84.36.47.54.27.76.15.7ĐĐĐ6.1TbTb   0
28NGUYỄN CHÂU ANH THÁI X5.44.5 5.44.14.35.44.16.46.35.5ĐĐĐ5.1TbT   0
29KIỀU DƯƠNG THÁI X4.15.3 6.44.37.78.06.18.56.75.8ĐĐĐ6.3YK   0
30BÁO THỊ THẢOXX3.36.1 8.25.86.46.14.67.68.76.2ĐĐĐ6.3YK   0
31KHÊ THỊ THANH THUXX8.88.5 9.58.99.89.89.29.79.89.8ĐĐĐ9.4GTHS Giỏi  0
32BÁO NỮ TUYẾT TRÂNXX5.57.0 8.46.48.48.95.98.58.37.2ĐĐĐ7.5TbT   0
33NÃO THIÊN MINH TRÍ X4.96.3 7.56.08.98.06.17.97.47.4ĐĐĐ7.0TbT   0
34BÁO HOÀNG ANH TUẤN X8.86.5 8.06.78.19.27.27.88.88.1ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến  0
35THIÊN THỊ KIM UYXX4.76.7 8.15.89.38.86.78.97.35.9ĐĐĐ7.2TbT   0
36PHÚ VĂN VINH X5.67.4 6.94.87.16.96.27.16.24.7ĐĐĐ6.3TbK   0
37CHÂU THỌ KHÁNH VYXX7.26.8 8.38.29.49.47.29.49.49.2ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi  0
38TỪ NỮ BÌNH YÊNXX5.86.9 8.66.79.28.96.98.69.57.9ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến  0
Bài tin liên quan