Sunday, 16/12/2018 - 15:53|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 -2018 lớp 7/6

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 7/6
SỐ
TT
Họ và tên NữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc lựcHạnh kiểm Danh hiệu Ngày nghỉ
Toán Vật líHóa họcSinh học Ngữ văn Lịch sửĐịa lí Anh văn GD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1LƯU THỊ BÍCH CHIXX3.85.4 5.13.85.95.94.65.45.44.8ĐĐĐ5.0YK    
2TỪ HẠ DUY X3.44.9 4.65.05.75.55.17.88.24.1ĐĐĐ5.4YK    
3NÃO QuẢNG THÀNH DUY X8.16.4 6.75.66.18.68.79.37.49.1ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến   
4TRƯỞNG THỊ HUỲNH DƯƠNGXX5.56.5 8.45.79.28.37.18.68.27,3ĐĐĐ7.5TbT    
5THẬP NỮ HỒNG GIÀNGXX4.26.3 7.86.18.79.07.59.38.96.6ĐĐĐ7.4TbT    
6KIỀU NGỌC HẢI X5.65.1 7.14.16.37.86.48.37.16.3ĐĐĐ6.4TbT    
7THIÊN THỊ MỸ HẰNGXX5.66.6 8.37.89.69.18.59.49.48.7ĐĐĐ8.3KTHS Tiên Tiến   
8BÁO ĐẠI XUÂN HẬU X8.46.6 8.46.59.38.99.09.49.49.1ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi   
9ĐẠT VĂN HOÀN X5.36.1 6.86.37.88.88.38.57.47.9ĐĐĐ7.3TbT    
10HÙNG QUAN HUY X5.06.5 6.75.36.17.97.47.26.45.5ĐĐĐ6.4TbTb    
11TỪ NIN HY X3.65.7 5.65.97.48.36.08.07.64.7ĐĐĐ6.3TbK    
12BÁ THỊ SA HYXX5.56.8 7.97.39.19.08.39.49.57.9ĐĐĐ8.1KTHS Tiên Tiến   
13THIÊN BÁ TUẤN KIỆT X8.57.7 8.87.79.29.89.99.19.98.4ĐĐĐ8.9GTHS Giỏi   
14NGƯ VĂN KIỆT X3.66.6 6.45.06.25.35.56.25.14.8ĐĐĐ5.5TbK    
15LÊ THỊ XUÂN LỘCX 3.56.2 6.54.46.66.75.68.56.85.8ĐĐĐ6.1YK    
16TRẦN CÔNG LÝ X4.35.7 7.16.37.77.66.78.88.87.2ĐĐĐ7.0TbT    
17KiỀU LI MIXX3.95.9 7.16.06.78.46.88.59.17.2ĐĐĐ7.0TbT    
18BÁ VĂN NGHỆ X3.64.9 4.54.45.45.25.46.46.34.7ĐĐĐ5.1YK    
19THẠCH THỊ MỸ NGỌCXX8.26.7 8.78.29.49.69.19.69.98.1ĐĐĐ8.8GTHS Giỏi   
20ĐÀNG HỒNG NHIXX4.25.3 6.24.65.35.96.27.36.45.9ĐĐĐ5.7YK    
21THIÊN VĂN PHÁN X5.05.3 5.95.47.36.25.97.67.65.1ĐĐĐ6.1TbT    
22KIỀU NGỌC ĐẠI PHÚ X2.93.9 1.73.33.24.03.34.24.02.03.3KémTb    
23BÁO TUẤN PHƯƠNG X7.56.4 8.26.38.18.17.48.98.47.5ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến   
24BÙI THỊ BÍCH QUAX 4.95.8 8.16.69.47.97.28.69.45.9ĐĐĐ7.4TbT    
25BÁ THÀNH SIÊU X4.65.1 6.05.07.47.35.77.75.95.3ĐĐĐ6.0TbK    
26THIÊN THỊ MỸ TÂMXX6.06.1 8.16.38.87.98.88.98.47.9ĐĐĐ7.7TbT    
27ĐẠT TRUNG THIỆT X3.75.0 5.34.35.54.75.76.66.05.4ĐĐĐ5.2YK    
28LỘ THỊ KIM THUXX8.67.1 8.87.69.69.59.79.49.18.5ĐĐĐ8.8GTHS Giỏi   
29CHÂU NỮ SI TIXX7.06.6 8.57.39.19.18.49.48.97.4ĐĐĐ8.2KTHS Tiên Tiến   
30SƯ THỊ KIM TIÊNXX7.56.8 8.77.29.48.58.07.68.58.5ĐĐĐ8.1KTHS Tiên Tiến   
31BÁO XUÂN TỚI X5.36.1 8.16.58.89.17.08.18.87.7ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến   
32NGUYỄN TRẦN THỊ BẢO TRÂNX 3.64.9 6.15.55.66.14.47.37.35.5ĐĐĐ5.6TbT    
33HÙNG VĂN TRƯỞNG X3.85.9 5.55.05.45.95.77.06.95.4ĐĐĐ5.7TbT    
34BÁO NỮ CI TYXX3.85.5 6.45.87.57.06.68.48.16.1ĐĐĐ6.5TbT    
35KIỀU NỮ DÁNG UYÊNXX4.46.0 7.66.17.17.67.08.28.47.1ĐĐĐ7.0TbT    
36HÁN THỊ KIM UYÊNXX4.76.5 7.45.48.28.17.88.67.96.9ĐĐĐ7.2TbT    
37NÃO THỊ LỆ UYÊNXX8.35.8 8.47.49.39.48.88.99.98.7ĐĐĐ8.5KTHS Tiên Tiến   
38ĐỖ THỊ THU VIÊNX 5.37.1 8.07.28.89.17.09.48.66.6ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến   
39SỬ NGỌC YẾN VYXX9.57.7 9.38.69.49.59.69.79.89.8ĐĐĐ9.3GTHS Giỏi   
40TRƯỢNG THỊ NHƯ ÝXX5.55.9 7.87.59.49.29.39.59.79.4ĐĐĐ8.3KTHS Tiên Tiến   
Bài tin liên quan