Tuesday, 25/09/2018 - 11:51|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 7/5

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 7/5
SỐ
TT
Họ và tên NữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBmHọc lựcHạnh kiểm Danh hiệuNgày nghỉ
Toán Vật líHóa họcSinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lí Anh vănGD
CD
Công nghệ Tự chọn TDNhạcMTPKTổng 
1NGƯ NHƯ BÌNH   3.94.8 6.94.46.54.65.16.76.15.6ĐĐĐ5.5YK    
2LÊ VĂN CAO   4.76.3 8.65.16.96.66.07.98.25.3ĐĐĐ6.6TbT    
3CHÂU THỊ NGỌC CHÂN  4.56.4 9.24.88.48.36.68.46.85.0ĐĐĐ6.8YK    
4NGÔ THỊ DIỄM  8.25.6 9.67.39.29.88.49.49.48.9ĐĐĐ8.6KTHS Tiên Tiến   
5LỘ QUẢNG KHÁNH DUY  7.16.2 9.17.18.69.38.69.48.78.1ĐĐĐ8.2KTHS Tiên Tiến   
6KHÊ THỊ MỸ DUYÊN  6.26.3 9.67.28.48.78.39.19.18.2ĐĐĐ8.1KTHS Tiên Tiến   
7CHÂU THÙY GIANG   5.25.4 9.15.78.68.08.08.68.66.0ĐĐĐ7.3TbTb    
8CHÂU          GIỮ  5.55.2 9.45.68.48.46.58.56.67.2ĐĐĐ7.1TbT    
9BẠCH THANH HÀO  4.14.4 6.25.46.15.15.16.35.74.5ĐĐĐ5.3TbK    
10BÁ NỮ TUYẾT HOA  4.75.1 7.34.87.76.66.75.27.45.6ĐĐĐ6.1YK    
11BÁ THƯ HOÀN  4.95.7 8.45.28.46.97.18.48.66.2ĐĐĐ7.0TbK    
12NGUYỄN THỊ HOA HỒNG   4.35.1 8.75.88.67.66.18.87.65.6ĐĐĐ6.8TbT    
13TỪ GIA HUY  4.76.3 9.05.58.98.76.77.88.57.6ĐĐĐ7.4TbT    
14BÁ VĂN KHANG   5.95.3 9.16.18.98.17.37.67.46.9ĐĐĐ7.3TbT    
15NGUYỄN QUANG LINH  4.25.5 7.45.67.16.76.28.18.26.0ĐĐĐ6.5TbT    
16KIỀU THỊ KIM LOAN  4.75.6 8.75.99.38.88.17.88.45.9ĐĐĐ7.3TbT    
17BÁ VĂN KIẾP LY  5.35.7 8.85.58.18.16.58.88.08.7ĐĐĐ7.4TbT    
18CHÂU NHƯ MỘNG  5.15.0 9.05.18.48.16.27.77.17.4ĐĐĐ6.9TbK    
19HỒ THẬP LỤC NGHĨA  4.25.4 9.15.28.48.56.28.47.85.6ĐĐĐ6.9TbT    
20BA THỊ HUYỀN NHI  5.65.5 8.76.18.48.47.18.68.17.6ĐĐĐ7.4TbT    
21NÃO HOÀNG NINH  4.54.4 6.35.55.64.64.25.87.95.5ĐĐĐ5.4TbK    
22ĐẠT NHẬT HOÀNG PHƯỚ`C  7.36.1 8.15.87.98.17.28.78.48.8ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến   
23KIỀU NỮ NHƯ PHƯƠNG   7.47.2 9.47.28.99.39.49.39.48.9ĐĐĐ8.6KTHS Tiên Tiến   
24NGUYỄN NHƯ QUỲNH   6.56.4 8.56.78.18.68.69.19.36.8ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến   
25NGUYỄN XUÂN QUỲNH   5.36.3 9.17.08.59.16.08.89.37.7ĐĐĐ7.7KTHS Tiên Tiến   
26NÃO QUANG SÁNG   4.94.9 8.64.36.67.04.27.67.25.4ĐĐĐ6.1YK    
27TỪ CÔNG QUỐC TẾ   6.25.1 8.16.08.28.67.27.97.97.8ĐĐĐ7.3TbT    
28BÁ TRUNG THIÊN   4.95.4 6.95.18.06.14.56.65.54.5ĐĐĐ5.8TbTb    
29KIỀU THỊ HOÀI THU   6.15.8 9.25.48.38.47.97.67.46.8ĐĐĐ7.3TbT    
30TỪ THỊ THIÊN THƯ  4.55.5 8.85.18.57.25.67.68.06.7ĐĐĐ6.8TbT    
31BÁ THỊ KIM TIÊN  5.76.6 9.16.79.18.96.79.19.08.5ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến   
32BÁ TRUNG TIẾN  6.87.7 8.76.48.98.77.97.77.99.4ĐĐĐ8.0KTHS Tiên Tiến   
33HUỲNH THỊ QUỲNH TRÂM  7.57.0 9.57.49.49.19.29.29.68.1ĐĐĐ8.6KKHS Tiên Tiến   
34KIỀU ĐAN TRƯỜNG   7.26.1 8.76.38.78.77.17.88.26.5ĐĐĐ7.5KTHS Tiên Tiến   
35QUẢNG THỊ KIM TƯỜNG   4.76.0 8.95.08.48.47.38.87.16.2ĐĐĐ7.1TbT    
36QUẢNG NỮ YÊN VI  4.35.7 8.76.58.18.87.37.98.56.1ĐĐĐ7.2TbT    
37NÃO MINH VIÊN  4.85.4 7.95.07.57.96.18.47.85.7ĐĐĐ6.7TbK    
38BÁO THỊ NHƯ Ý  4.45.2 8.35.38.68.36.37.66.84.7ĐĐĐ6.6TbT    
39TRƯƠNG NGỌC BẢO YẾN  7.57.3 9.57.99.48.99.39.49.78.9ĐĐĐ8.8KTHS Tiên Tiến   
Bài tin liên quan