Sunday, 16/12/2018 - 15:00|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phước Nam, Thuận Nam, Ninh Thuận

Bảng điểm GVCN HK1/2017 - 2018 lớp 6/3

 Trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐIỂM TỔNG HỢP HỌC KÌ I Năm học : 2017-2018Lớp 6/3   
SỐ
TT
HỌ VÀ TÊNNữDTĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔNTBmHọc
lực
Hạnh
Kiểm
Danh hiệuNgày nghỉ 
ToánVật
Hóa
học
Sinh
học
Ngữ
văn
Lịch
sử
Địa
Anh
văn
GD
CD
Công
nghệ
Tự
chọn
TDNhạcMT    PKTổng 
1PHÚ VĂN BÌNH X6.46.5 5.16.24.67.15.675.97.5ĐĐĐ6.2TbT    
2THẬP ANH CHÂU X6.47 6.26.16.17.24.996.67.7ĐĐĐ6.7TbK    
3TRƯƠNG BẢO HOÀNG CHÂUXX9.48.8 8.189.67.58.7109.49ĐĐĐ8.8GTHS Giỏi   
4NGUYỄN LÊ CHƯƠNG  9.99.2 9.499.28.88.898.39.1ĐĐĐ9.1GTHS Giỏi   
5BÁ VĂN CƯỜNG X5.96.2 4.85.34.97.15.777.27ĐĐĐ6.1TbT    
6NGƯ DANH ĐIỀM X7.17.1 7.97.16.27.96.497.46.5ĐĐĐ7.3KTHS Tiên Tiến 11
7CHÂU VĂN HÀO X3.35.5 4.34.63.25.74.375.65.7ĐĐĐ4.9YTb  2626
8BÁO GIA HUY X4.25 4.55.25.46.14.295.45.8ĐĐĐ5.5TbTb 61016
9CHÂU CHẤN HƯNG X55.6 5.16.46.266866.7ĐĐĐ6.1TbK  11
10CHÂU NỮ LAN HƯƠNGXX87.6 5.96.65.25.66.898.36.6ĐĐĐ6.9KTHS Tiên Tiến   
11BÁ THÀNH GIA KHANG X9.98.9 9.399.89.18.9108.99.5ĐĐĐ9.3GTHS Giỏi   
12TRẦN DUY KHÁNH  8.86.6 5.455.355.165.36.8ĐĐĐ6TbT    
13MIỄU NỮ MỸ KHUYÊNXX4.86.2 4.95.45.44.94.385.96.1ĐĐĐ5.6TbT  11
14CHÂU TUẤN KIỆT X55.4 5.86.25.95.94.496.76.3ĐĐĐ6.1TbK  11
15CHÂU VĂN LỊCH                       
16NGUYỄN VĂN LUẬN X9.57.7 7.67.96.88.17.896.98.3ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến   
17TỪ THỊ KHÁNH LYXX5.76.1 6.166.45.65.486.95.9ĐĐĐ6.2TbT  33
18TỪ THỊ XUÂN MAIXX65.6 4.74.96.27.15.596.85.7ĐĐĐ6.1TbT  22
19SỬ NGỌC MALYHAXX8.87.4 7.27.46.67.58.797.68.5ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến   
20CHÂU HỒNG MINH X7.57.2 7.77.178.47.4109.18.3ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến   
21KIỀU VĂN NGHĨA X8.18.5 5.96.87.47.86.796.77.7ĐĐĐ7.5KKHS Tiên Tiến1 1
22CHÂU NỮ HỒNG NGỌCXX9.37.4 7.98.48.58.87.3109.28ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi   
23BÁO NỮ THẢO NGUYÊNXX8.87.9 8.48.38.68.57.8108.97.9ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi   
24KIỀU CÀ PHÊ X66.7 4.85.85.67.75.795.56ĐĐĐ6.3TbK 21416
25ĐÀNG THỊ PHÚ QUỐCXX8.56.5 98.37.68.18.3109.48.9ĐĐĐ8.4GTHS Giỏi3 3
26BÁ ANH SƠN X5.66.3 6.86.156.44.987.17.8ĐĐĐ6.4TbT  33
27NGUYỄN TIẾN THÀNH X5.66.4 5.35.45.46.94.887.65.6ĐĐĐ6.1TbT  11
28VÕ LÊ QUÍ THẢOX 8.57.1 7.97.18.37.26.3109.37.7ĐĐĐ7.9KTHS Tiên Tiến   
29BẠCH THANH THOẢI X5.75.9 6.36.24.97.44.887.17.2ĐĐĐ6.4TbT  22
30TỪ CÔNG MỸ THUXX65.9 6.16.66.47.9697.47.6ĐĐĐ6.9KTHS Tiên Tiến 11
31THIÊN KIỀU KHÁNH THÙYXX8.57.7 7.68.48.88.17.5108.99.2ĐĐĐ8.5GTHS Giỏi   
32PHÚ MINH THỪA X7.17.1 8.3777.86.198.48.4ĐĐĐ7.7KKHS Tiên Tiến 22
33THẬP THÙY MAI TRINHXX8.66.8 7.48.48.47.68.5108.58.5ĐĐĐ8.2GTHS Giỏi2 2
34THẬP VĂN TRƯỞNG X56.5 6.15.75.87.35.887.77.4ĐĐĐ6.5TbK    
35KIỀU QUANG TUẤN X6.25.1 5.96.56.38.15.6886.4ĐĐĐ6.6KKHS Tiên Tiến 33
36BÁO THỊ HỒNG VIXX86.5 6.677.87.66.898.77.5ĐĐĐ7.6KTHS Tiên Tiến   
37HỒ NHƯ VŨ  9.86.9 7.98.27.58.4798.48ĐĐĐ8.1GTHS Giỏi1 1
Bài tin liên quan